-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Mã sản phẩm: 2610101
Thương hiệu: Nội địa Loại: Arduino – Module – Cảm biến
Khối lượng: 100
Nồng độ CO₂ trong không khí bình thường thường dao động từ 420–1.000 ppm, tùy môi trường ngoài trời hay trong phòng.

Cảm biến khí CO2 ACD1200 NDIR Carbon Dioxide Sensor chính hãng ASAIR là cảm biến đo khí CO2 sử dụng công nghệ hồng ngoại không phân tán (NDIR), mang lại độ chính xác cao, độ chọn lọc tốt và hoạt động ổn định lâu dài. Nhờ không phụ thuộc vào oxy và tích hợp đường quang học chính xác cùng mạch xử lý tín hiệu độ chính xác cao, ACD1200 có thể cung cấp dữ liệu CO2 đáng tin cậy trong nhiều điều kiện môi trường. Cảm biến hỗ trợ giao diện đầu ra kỹ thuật số tiêu chuẩn, phản hồi nhanh, thời gian phục hồi ngắn và khả năng chống nhiễu mạnh.
Với hiệu suất vượt trội và thiết kế tối ưu, Cảm biến khí CO2 ACD1200 NDIR Carbon Dioxide Sensor chính hãng ASAIR được ứng dụng rộng rãi trong các thiết bị giám sát chất lượng không khí, hệ thống thông gió – khí tươi, máy lọc không khí, thiết bị HVAC và nhiều hệ thống điều khiển môi trường khác. Sản phẩm là lựa chọn lý tưởng cho các giải pháp đo CO2 yêu cầu độ ổn định cao, độ tin cậy lâu dài và khả năng vận hành hiệu quả trong nhiều ứng dụng công nghiệp cũng như dân dụng.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
|
Môi trường |
Nồng độ CO₂ |
|---|---|
|
Ngoài trời, không khí thoáng |
420–450 ppm |
|
Trong phòng thông thoáng |
450–700 ppm |
|
Trong phòng có người, thông gió vừa phải |
700–1.000 ppm |
|
Phòng kín, đông người |
1.000–2.000 ppm |
|
Phòng rất bí, thông gió kém |
Trên 2.000 ppm |
Đây là các khoảng tham khảo, không phải ranh giới cố định. Nồng độ ngoài trời cũng thay đổi theo địa điểm và thời điểm.
|
Giá trị đo |
Nhận xét |
|---|---|
|
435 ppm |
Phù hợp không khí ngoài trời hoặc rất thoáng |
|
473–489 ppm |
Bình thường, không khí khá thoáng |
|
600–700 ppm |
Thường gặp trong phòng có người |
|
800 ppm |
Có thể gặp trong phòng thông gió chưa tốt |
|
Trên 1.000 ppm |
Nên kiểm tra và cải thiện thông gió |
Với hệ thống đang thử nghiệm, 473–489 ppm là mức hoàn toàn hợp lý nếu bạn đo trong phòng thông thoáng.
3. So sánh nồng độ CO₂
|
Nguồn không khí |
CO₂ (ppm) |
|---|---|
|
Không khí ngoài trời |
420–450 |
|
Không khí trong phòng |
450–1.000 |
|
Hơi thở ra cuối thì thở ra |
40.000–50.000 |
|
Hơi thở ra trung bình |
30.000–40.000 |
ACD1200 có dải đo khoảng 400–6.000 ppm, vì vậy không thể đo chính xác hơi thở trực tiếp có nồng độ hàng chục nghìn ppm.
Để thử nghiệm bộ lọc zeolite, bạn có thể thổi một lượng hơi thở vào bình chứa hoặc buồng trộn có không khí, sau đó dùng quạt đưa khí qua bộ lọc.
Tôi đề xuất:
CO₂ đầu vào: 800–1.500 ppm.
Đo trước và sau bộ lọc.
Chờ nồng độ ổn định rồi đánh giá hiệu suất.
Không thổi trực tiếp vào cảm biến vì hơi ẩm và nồng độ CO₂ quá cao có thể làm số đo không đáng tin cậy.
Lưu ý: Nếu dùng hơi thở để tạo CO₂, hơi nước trong hơi thở cũng có thể ảnh hưởng đến khả năng hấp phụ của zeolite. Vì vậy nên kiểm soát độ ẩm khi so sánh các lần thử.
4. Khí CO₂ nặng hơn không khí, O₂ và N₂ nếu so sánh ở cùng nhiệt độ và áp suất.
Ở điều kiện 25°C và áp suất 1 atm:
|
Loại khí |
Khối lượng mol |
Khối lượng riêng |
So với không khí |
|---|---|---|---|
|
Nitơ (N₂) |
28 g/mol |
1,145 kg/m³ |
Nhẹ hơn 3,3% |
|
Không khí |
28,97 g/mol |
1,184 kg/m³ |
Bằng 100% |
|
Oxy (O₂) |
32 g/mol |
1,308 kg/m³ |
Nặng hơn 10,5% |
|
CO₂ |
44 g/mol |
1,799 kg/m³ |
Nặng hơn 51,9% |
Khối lượng riêng của các khí
Ở 25°C, 1 atm; đơn vị kg/m³
0 kg/m³0,5 kg/m³1 kg/m³1,5 kg/m³2 kg/m³Nitơ N₂Không khíOxy O₂CO₂
So với không khí: 1,52 lần.
So với oxy (O₂): 1,375 lần.
So với nitơ (N₂): 1,57 lần.
Vì vậy, nếu có một lượng lớn CO₂ thoát ra trong môi trường ít chuyển động, khí CO₂ có xu hướng tích tụ ở khu vực thấp.
Tuy nhiên, ở nồng độ thấp như 400–1.000 ppm, CO₂ vẫn khuếch tán và hòa trộn với không khí. Không thể coi CO₂ luôn nằm dưới đáy phòng.
Đối với mô hình đang sử dụng hai cảm biến ACD1200, có ba điểm đáng chú ý:
Vị trí cảm biến: Nên đặt hai cảm biến ở các vị trí đại diện cho dòng khí trước và sau bộ lọc, tránh các vùng khí tù đọng.
Hướng quạt: Có thể thổi khí qua zeolite theo chiều ngang, từ dưới lên hoặc từ trên xuống. Chênh lệch khối lượng riêng không phải yếu tố quyết định khi quạt tạo dòng khí cưỡng bức.
Buồng thử nghiệm: Nên dùng buồng trộn khí và giữ lưu lượng ổn định, tránh hiện tượng cảm biến trước nhận khí giàu CO₂ trước cảm biến sau, gây ra hiệu suất cao giả do độ trễ.
Kết luận: CO₂ nặng hơn không khí khoảng 52%, nhưng trong hệ thống có quạt, dòng khí, sự pha trộn và khả năng hấp phụ của zeolite quan trọng hơn sự chênh lệch khối lượng riêng.
Nếu mục tiêu của bạn là thiết kế buồng lọc CO₂ hiệu quả, tôi khuyên bố trí quạt tạo dòng khí đi qua toàn bộ lớp zeolite, thay vì chỉ dựa vào việc CO₂ nặng nên sẽ tự chìm xuống dưới.
5. Nếu bạn dùng bình khí CO₂ nguyên chất (gần 100%) bơm vào hệ thống, nồng độ CO₂ có thể lên tới 1.000.000 ppm.
Tuy nhiên, cảm biến ACD1200 của bạn chỉ có dải đo 400–5.000 ppm, nên không đo được chính xác khí CO₂ nguyên chất.
|
Nồng độ CO₂ trong khí đưa vào |
Giá trị thực tế |
ACD1200 |
|---|---|---|
|
0,05% |
500 ppm |
Đo được |
|
0,1% |
1.000 ppm |
Đo được |
|
0,2% |
2.000 ppm |
Đo được |
|
0,5% |
5.000 ppm |
Giới hạn trên |
|
1% |
10.000 ppm |
Vượt dải đo |
|
10% |
100.000 ppm |
Vượt dải đo |
|
100% |
1.000.000 ppm |
Vượt dải đo rất xa |
Khi vượt 5.000 ppm, cảm biến có thể hiển thị giá trị giới hạn, báo lỗi hoặc cho số đo không đáng tin cậy, tùy cách xử lý của thiết bị. Không nên mặc định rằng nó luôn hiển thị đúng 5.000 ppm.
Tôi đề xuất sử dụng bình CO₂ để tạo hỗn hợp khí có nồng độ khoảng 1.000–3.000 ppm, thay vì đưa khí nguyên chất trực tiếp vào cảm biến.
Ví dụ, nếu buồng trộn kín có 10 lít không khí ban đầu ở 450 ppm, để đạt khoảng 1.000 ppm cần bổ sung lý tưởng khoảng 5,5 mL CO₂ nguyên chất (tính gần đúng, giả sử trộn đều). Thực tế phải đo và điều chỉnh theo cảm biến vì có thể có rò rỉ và sai số.
Sơ đồ bố trí đề xuất
Bình CO₂ + van điều áp
Buồng pha trộn với không khí
Mục tiêu: 1.000–3.000 ppm
ACD1200 số 1 – Trước lọc
Bộ lọc zeolite
ACD1200 số 2 – Sau lọc
Lưu ý an toàn: Không nối bình CO₂ áp suất cao trực tiếp với cảm biến hoặc buồng kín không chịu áp. Cần van điều áp phù hợp, thông gió tốt và không xả lượng lớn CO₂ trong phòng kín vì có nguy cơ gây ngạt.
Thông số thử nghiệm:
1. Trạng thái cân bằng với không khí trong phòng thoáng:
- Trường hợp để cùng môi trường
TRUOC=488 | SAU GOC=453 | OFFSET=-2.0 | SAU HC=451.0 | GIAM=37.0 | H=7.6%
TRUOC=487 | SAU GOC=453 | OFFSET=-2.0 | SAU HC=451.0 | GIAM=36.0 | H=7.4%
TRUOC=485 | SAU GOC=453 | OFFSET=-2.0 | SAU HC=451.0 | GIAM=34.0 | H=7.0%
TRUOC=483 | SAU GOC=452 | OFFSET=-2.0 | SAU HC=450.0 | GIAM=33.0 | H=6.8%
Bước 1: Lựa chọn sản phẩm cần mua bấm Thêm vào giỏ hàng Bước 2: Sau khi chọn hết sản phẩm thì bấm biểu tượng Giỏ hàng để thanh toán Trong mục này bạn có thể thay đổi số lượng, chủng loại sản phẩm và chọn mua thêm sản phẩm khác. Bước 3: Lựa chọn Thanh toán Bạn vui lòng nhập thông tin: Email, Họ tên, Số điện thoại và các thông tin cần thiết khác. Để theo dõi được đơn hàng của mình bạn vào mục Đăng nhập hoặc Đăng ký tài khoản rất dễ dàng. Bước 4: Xem lại thông tin đặt hàng, điền chú thích và gửi đơn hàng Bước 5: Sau khi nhận được đơn hàng bạn liên hệ 0393451866 để chúng tôi gửi hàng sớm nhất. Bước 6: Web chúng tôi có công cụ Kiểm tra đơn hàng ngay bên trên tay phải. bạn nhập SĐT để kiểm tra tình trạng đơn hàng nhé Trân trọng cảm ơn.