-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
FULL PROJECT PLC FX3U + SERVO + BIẾN TẦN (Phần 6)
18/04/2026
FULL PROJECT
PLC FX3U + SERVO + BIẾN TẦN
1. MÔ TẢ MÁY
Máy cấp phôi + cắt:
Chu trình:
1️⃣ Nhấn START
2️⃣ Biến tần chạy kéo vật liệu
3️⃣ Servo kéo đúng chiều dài cắt
4️⃣ Dao cắt hoạt động
5️⃣ Servo quay về gốc
6️⃣ Lặp lại
👉 Đây là cấu trúc máy rất phổ biến.
2. SƠ ĐỒ THIẾT BỊ
| Thiết bị | Vai trò |
|---|---|
| PLC FX3U | Điều khiển trung tâm |
| Servo Driver | Điều khiển vị trí |
| Biến tần | Điều khiển tốc độ motor |
| Sensor | Phát hiện vật liệu |
| Encoder (servo) | Phản hồi vị trí |
3. PHÂN CHIA NHIỆM VỤ
| Thiết bị | Làm gì |
|---|---|
| Biến tần | Kéo vật liệu liên tục |
| Servo | Định vị chính xác |
| PLC | Điều phối toàn bộ |
👉 Nguyên tắc:
Biến tần = tốc độ
Servo = vị trí
4. I/O PLC
INPUT
| Thiết bị | PLC |
|---|---|
| Start | X0 |
| Stop | X1 |
| Sensor vật liệu | X2 |
| Servo home | X3 |
| Alarm servo | X4 |
OUTPUT
| Thiết bị | PLC |
|---|---|
| RUN biến tần | Y0 |
| Dao cắt | Y1 |
| Servo ON | Y2 |
| Servo Home | Y3 |
| Servo Start | Y4 |
5. THANH GHI QUAN TRỌNG
| Thanh ghi | Ý nghĩa |
|---|---|
| D0 | Chiều dài cắt (mm) |
| D10 | Xung servo |
| D20 | Tốc độ biến tần |
6. ĐIỀU KHIỂN BIẾN TẦN (0–10V)
Giả sử:
- 0–50Hz → 0–4000
Scale tốc độ:
MOV K2000 D20
TO K0 K0 D20 K1
👉 25Hz kéo vật liệu.
7. TÍNH XUNG SERVO THEO CHIỀU DÀI
Giả sử:
- 1 vòng servo = 10mm
- 1 vòng = 10.000 xung
=> 1mm = 1000 xung
Tính xung cần chạy:
MUL D0 K1000 D10
Ví dụ:
- Nhập 200mm → D10 = 200.000 xung
8. LỆNH PHÁT XUNG SERVO (FX3U)
PLC FX3U có lệnh phát xung tốc độ cao:
DRVI D10 K2000 Y4 Y5
| Tham số | Ý nghĩa |
|---|---|
| D10 | số xung |
| K2000 | tốc độ |
| Y4/Y5 | Pulse/Dir |
👉 Đây là lệnh cực quan trọng
9. STEP MACHINE
| Step | Chức năng |
|---|---|
| S0 | Idle |
| S1 | Kéo vật liệu |
| S2 | Servo chạy |
| S3 | Cắt |
| S4 | Servo về |
| S5 | Lặp |
10. STEP S1 — BIẾN TẦN CHẠY
S1 → Y0
S1 AND X2 → SET S2
S1 AND X2 → RST S1
Sensor thấy vật liệu → dừng kéo.
11. STEP S2 — SERVO CHẠY ĐẾN VỊ TRÍ
S2 → DRVI D10 K2000 Y4 Y5
S2 AND M8029 → SET S3
S2 AND M8029 → RST S2
M8029 = Servo chạy xong
12. STEP S3 — DAO CẮT
S3 → Y1
S3 → T0 K10
T0 → SET S4
T0 → RST S3
13. STEP S4 — SERVO HOME
S4 → Y3
S4 AND X3 → SET S5
S4 AND X3 → RST S4
14. STEP S5 — LẶP
S5 → SET S1
S5 → RST S5
15. ALARM SERVO
X4 → SET M100
M100 → RST Y0
M100 → RST Y2
16. HMI NÊN CÓ
| Chức năng | PLC |
|---|---|
| Nhập chiều dài | D0 |
| Nhập tốc độ | D20 |
| Hiển thị số chu kỳ | D100 |
| Reset alarm | M200 |
17. KIẾN THỨC BẠN VỪA DÙNG
✔ Pulse output (servo)
✔ Analog output (biến tần)
✔ Step machine
✔ Alarm
✔ Scaling
✔ Machine architecture
👉 Đây chính là level PLC Engineer thực chiến.