-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
GIÁO TRÌNH TỔNG QUAN LẬP TRÌNH PLC MITSUBISHI (phần 1)
18/04/2026
GIÁO TRÌNH TỔNG QUAN LẬP TRÌNH PLC MITSUBISHI
PHẦN 1 — Tổng quan PLC Mitsubishi
1. PLC là gì?
PLC (Programmable Logic Controller) là bộ điều khiển logic lập trình dùng để:
- Điều khiển máy móc công nghiệp
- Thay thế mạch relay truyền thống
- Hoạt động bền bỉ 24/7 trong môi trường công nghiệp
Ứng dụng:
- Máy đóng gói
- Dây chuyền sản xuất
- Băng tải, thang máy, robot
- Hệ thống HVAC, xử lý nước…
2. Các dòng PLC Mitsubishi phổ biến
| Dòng | Mức độ | Phổ biến |
|---|---|---|
| FX1S / FX1N | Cơ bản | Máy nhỏ |
| FX3U / FX5U | Trung cấp | Máy tự động |
| Q Series | Cao cấp | Nhà máy |
| iQ-R | Rất cao cấp | Industry 4.0 |
👉 Học PLC Mitsubishi nên bắt đầu FX3U hoặc FX5U
3. Phần mềm lập trình PLC Mitsubishi
| Phần mềm | Dòng PLC |
|---|---|
| GX Developer | FX cũ |
| GX Works2 | FX3U, Q |
| GX Works3 | FX5U, iQ-R |
👉 Hiện tại khuyến nghị học:
- GX Works2 (phổ biến nhất trong nhà máy VN)
- GX Works3 (tương lai)
PHẦN 2 — Nguyên lý hoạt động PLC
Chu trình quét PLC (PLC Scan Cycle)
PLC chạy vòng lặp liên tục:
- Đọc input (X)
- Chạy chương trình
- Xuất output (Y)
- Lặp lại
Thời gian: 1–10ms
Ví dụ:
- Nhấn nút → PLC đọc → xử lý → bật motor
PHẦN 3 — Vùng nhớ PLC Mitsubishi
Đây là phần cực kỳ quan trọng.
| Ký hiệu | Ý nghĩa |
|---|---|
| X | Input |
| Y | Output |
| M | Bit trung gian |
| D | Thanh ghi dữ liệu |
| T | Timer |
| C | Counter |
| S | Step relay |
Ví dụ:
- X0 = nút nhấn Start
- Y0 = motor
- M0 = bit trung gian
- D0 = biến số
PHẦN 4 — Ngôn ngữ lập trình PLC
PLC Mitsubishi hỗ trợ:
| Ngôn ngữ | Tên |
|---|---|
| Ladder | Ladder Diagram (LD) |
| STL | Step Ladder |
| SFC | Sequential Function Chart |
| ST | Structured Text |
👉 90% máy tại VN dùng LADDER
PHẦN 5 — Các lệnh cơ bản PLC Mitsubishi
1. Tiếp điểm (Contacts)
| Lệnh | Ý nghĩa |
|---|---|
| NO | Tiếp điểm thường mở |
| NC | Tiếp điểm thường đóng |
Ví dụ:
X0 ----| |--------( Y0 )
Nhấn nút → motor chạy
2. SET / RST (Giữ trạng thái)
X0 ---- SET Y0
X1 ---- RST Y0
Start → chạy mãi
Stop → dừng
3. Timer (T)
X0 ---- T0 K50
T0 ---- Y0
K50 = 5 giây (FX: 100ms × K)
4. Counter (C)
X0 ---- C0 K10
C0 ---- Y0
Nhấn 10 lần → bật output
5. Thanh ghi dữ liệu (D)
Ví dụ cộng số:
MOV K100 D0
ADD D0 K50 D1
PHẦN 6 — Các khối chức năng quan trọng
1. MOV — Gán dữ liệu
Copy dữ liệu:
MOV D0 D10
2. ADD — Cộng
ADD D0 D1 D2
3. CMP — So sánh
CMP D0 K100
4. MUL / DIV — Nhân chia
PHẦN 7 — Bài toán kinh điển PLC Mitsubishi
1. Start – Stop motor (bài nhập môn)
Chức năng:
- Start → chạy
- Stop → dừng
Ladder:
X0 ---- SET M0
X1 ---- RST M0
M0 ---- Y0
2. Điều khiển băng tải trễ 5s
X0 ---- T0 K50
T0 ---- Y0
3. Đếm sản phẩm
Cảm biến X0 đếm đủ 10 → bật còi
X0 ---- C0 K10
C0 ---- Y0
PHẦN 8 — Lập trình Step (S) – tư duy máy tự động
Ví dụ máy đóng gói:
| Step | Hoạt động |
|---|---|
| S0 | Chờ Start |
| S1 | Chạy motor |
| S2 | Dừng |
| S3 | Reset |
👉 PLC Mitsubishi rất mạnh về Step Ladder.
PHẦN 9 — Kết nối thiết bị ngoại vi
PLC Mitsubishi hỗ trợ:
- HMI GOT
- Biến tần Mitsubishi
- Servo Mitsubishi
- Modbus / Ethernet / CC-Link
PHẦN 10 — Lộ trình học PLC Mitsubishi
Cấp độ 1 — Cơ bản
- Hiểu Ladder
- Timer / Counter
- Start Stop motor
Cấp độ 2 — Trung cấp
- Xử lý dữ liệu D
- Step Ladder
- Điều khiển nhiều motor
Cấp độ 3 — Nâng cao
- PID
- Servo
- Network
- HMI
PHẦN 11 — Bài tập thực hành nên làm
- Máy băng tải đếm sản phẩm
- Máy rửa xe tự động
- Thang máy mini
- Máy trộn
- Dây chuyền đóng gói
Kết luận
PLC Mitsubishi mạnh ở:
- Ladder đơn giản
- Độ bền cao
- Phổ biến tại nhà máy châu Á
- Tài liệu chính hãng rất đầy đủ (có PDF miễn phí)