-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
PHẦN NÂNG CAO PLC MITSUBISHI FX3U (phần 3)
18/04/2026
PHẦN NÂNG CAO PLC MITSUBISHI FX3U
BÀI 11 — Thanh ghi dữ liệu D (Data Register)
Đây là phần giúp PLC “thông minh”.
PLC không chỉ ON/OFF mà còn tính toán số.
| Kiểu dữ liệu | Ví dụ |
|---|---|
| Hằng số | K100 |
| Thanh ghi | D0, D1 |
| Kết quả | D10 |
1. Gán dữ liệu (MOV)
Ví dụ gán giá trị 100 vào D0:
MOV K100 D0
Copy dữ liệu:
MOV D0 D10
2. Cộng – trừ – nhân – chia
ADD D0 K50 D1 ; D1 = D0 + 50
SUB D1 K20 D2 ; D2 = D1 - 20
MUL D2 K2 D3
DIV D3 K4 D4
👉 Ứng dụng:
- Tính tốc độ
- Tính sản lượng
- Tính thời gian
BÀI 12 — So sánh dữ liệu (CMP)
Ví dụ bật còi khi nhiệt độ > 50°C
CMP D0 K50
> ---- Y0
Các phép so sánh:
| Ký hiệu | Ý nghĩa |
|---|---|
| > | Lớn hơn |
| < | Nhỏ hơn |
| = | Bằng |
BÀI 13 — Đọc Analog 0–10V / 4–20mA
Module thường dùng:
- FX3U-4AD (Analog input)
Giá trị đọc được:
| Điện áp | Giá trị D |
|---|---|
| 0V | 0 |
| 10V | 4000 |
Ví dụ đọc biến trở
Đọc vào D0:
FROM K0 K0 D0 K1
Scale về giá trị thực
Ví dụ đổi sang 0–100%
MUL D0 K100 D1 DIV D1 K4000 D2
D2 = % thực tế
👉 Đây là kỹ năng cực quan trọng trong nhà máy
BÀI 14 — Điều khiển biến tần Mitsubishi
Cách phổ biến nhất: tín hiệu analog 0–10V
| Tốc độ | Điện áp |
|---|---|
| 0 Hz | 0V |
| 50 Hz | 10V |
Xuất analog
Module: FX3U-4DA
MOV K2000 D0
TO K0 K0 D0 K1
K2000 ≈ 5V → ~25Hz
BÀI 15 — PID điều khiển nhiệt độ
Ứng dụng:
- Lò nhiệt
- Máy ép nhựa
- Máy sấy
PLC Mitsubishi có lệnh PID sẵn:
PID D0 D10 D20
| Thanh ghi | Ý nghĩa |
|---|---|
| D0 | Giá trị đo |
| D10 | Giá trị đặt |
| D20 | Output |
👉 Đây là kiến thức rất có giá trị lương
BÀI 16 — HMI Mitsubishi (màn hình cảm ứng)
HMI phổ biến: GOT1000 / GOT2000
PLC ↔ HMI kết nối qua:
- RS422
- Ethernet
Các biến HMI thường dùng
| Chức năng | PLC |
|---|---|
| Nút Start | M0 |
| Tốc độ | D0 |
| Sản lượng | C0 |
👉 HMI chỉ là “màn hình hiển thị + nhập liệu”
BÀI 17 — Recipe (công thức sản xuất)
Ví dụ máy đóng gói:
| Sản phẩm | Thời gian |
|---|---|
| A | D100 |
| B | D110 |
| C | D120 |
HMI chọn sản phẩm → PLC load thông số.
MOV D100 D0
👉 Nhà máy dùng rất nhiều.
BÀI 18 — Lưu dữ liệu khi mất điện
FX3U có EEPROM
D0–D199 → tự lưu
Ứng dụng:
- Lưu sản lượng
- Lưu cài đặt máy
- Lưu recipe
BÀI 19 — Kết nối truyền thông RS485 (Modbus)
PLC Mitsubishi hỗ trợ:
- Modbus RTU
- Kết nối biến tần, cân điện tử, cảm biến
Ví dụ:
- Đọc cân → D0
- Đọc nhiệt độ → D10
👉 Đây là kỹ năng cực quan trọng.
BÀI 20 — Kiến trúc 1 máy hoàn chỉnh
Một máy tiêu chuẩn gồm:
| Thành phần | Ví dụ |
|---|---|
| PLC | FX3U |
| HMI | GOT |
| Biến tần | FR-D700 |
| Servo | MR-J4 |
| Sensor | quang, nhiệt |
| Safety | E-Stop |
Sau khi học hết 20 bài bạn đạt mức:
| Mức | Khả năng |
|---|---|
| Fresher | Làm máy đơn |
| Junior | Làm máy hoàn chỉnh |
| Middle | Làm dây chuyền |